Kết quả tra từ “乌有”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乌有wū yǒu
乌有: (văn học) không tồn tại; hư vô; ảo tưởng
子虚乌有zǐ xū wū yǒu
子虚乌有: (thành ngữ) không có căn cứ thực tế; là sản phẩm của trí tưởng tượng
化为乌有huà wéi wū yǒu
化为乌有: tan thành mây khói; biến mất