Kết quả cho “乌有”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(văn học) không tồn tại; hư vô; ảo tưởng
tan thành mây khói; biến mất
(thành ngữ) không có căn cứ thực tế; là sản phẩm của trí tưởng tượng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(văn học) không tồn tại; hư vô; ảo tưởng
tan thành mây khói; biến mất
(thành ngữ) không có căn cứ thực tế; là sản phẩm của trí tưởng tượng