Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乌有烏有

wū yǒu

乌有 là gì?

乌有 [wū yǒu] có nghĩa là (văn học) không tồn tại; hư vô; ảo tưởng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乌有 trong tiếng Việt

  1. (văn học) không tồn tại
  2. hư vô
  3. ảo tưởng

Cách đọc và ghi nhớ 乌有

乌有 được đọc là wū yǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) không tồn tại; hư vô; ảo tưởng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan