Kết quả tra từ “乌拉特”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乌拉特Wū lā tè
乌拉特: đồng Urat ở Bayan Nur 巴彥淖爾|巴彦淖尔[Ba1 yan4 nao4 er3], Nội Mông Cổ; cũng gồm các kỳ Tiền Urat, Trung Urat và Hậu Urat
乌拉特草原Wū lā tè cǎo yuán
乌拉特草原: đồng cỏ Urat ở Bayan Nur 巴彥淖爾|巴彦淖尔[Ba1 yan4 nao4 er3], Nội Mông Cổ
乌拉特后旗Wū lā tè hòu qí
乌拉特后旗: kỳ Hậu Urat hay Urdyn Xoit khoshuu ở Bayan Nur 巴彥淖爾|巴彦淖尔[Ba1 yan4 nao4 er3], Nội Mông Cổ
乌拉特前旗Wū lā tè qián qí
乌拉特前旗: kỳ Tiền Urat hay Urdyn Ömnöd khoshuu ở Bayan Nur 巴彥淖爾|巴彦淖尔[Ba1 yan4 nao4 er3], Nội Mông Cổ
乌拉特中旗Wū lā tè zhōng qí
乌拉特中旗: kỳ Trung Urat hay Urdyn Dund khoshuu ở Bayan Nur 巴彥淖爾|巴彦淖尔[Ba1 yan4 nao4 er3], Nội Mông Cổ