Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乌拉特烏拉特

Wū lā tè

乌拉特 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乌拉特 trong tiếng Việt

đồng Urat ở Bayan Nur 巴彥淖爾|巴彦淖尔[Ba1 yan4 nao4 er3], Nội Mông Cổ; cũng gồm các kỳ Tiền Urat, Trung Urat và Hậu Urat

Tra từ liên quan