Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “之外”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
之外zhī wài

之外: bên ngoài; ngoại trừ

Cụm từ
除此之外chú cǐ zhī wài

除此之外: ngoài điều này; ngoài ra

Cụm từ
运筹帷幄之中,决胜千里之外yùn chóu wéi wò zhī zhōng , jué shèng qiān lǐ zhī wài

运筹帷幄之中,决胜千里之外: một vị tướng lên kế hoạch trong sự tĩnh lặng của lều trại có thể quyết định kết quả trận chiến ở nơi xa (thành ngữ)

Thành ngữ
意料之外yì liào zhī wài

意料之外: (thành ngữ) trái với dự đoán; không mong đợi

Thành ngữ
千里之外qiān lǐ zhī wài

千里之外: cách xa ngàn dặm

Cụm từ