Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “之内”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
之内zhī nèi

之内: bên trong; trong vòng

Cụm từ
四海之内皆兄弟sì hǎi zhī nèi jiē xiōng dì

四海之内皆兄弟: mọi người trên thế giới đều là anh em

Cụm từ