Kết quả tra từ “之内”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
之内zhī nèi
之内: bên trong; trong vòng
四海之内皆兄弟sì hǎi zhī nèi jiē xiōng dì
四海之内皆兄弟: mọi người trên thế giới đều là anh em