Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “久经”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
久经jiǔ jīng

久经: có kinh nghiệm lâu; trải qua nhiều lần

Cụm từ
久经考验jiǔ jīng kǎo yàn

久经考验: được thử thách qua thời gian dài (thành ngữ); dày dặn kinh nghiệm

Thành ngữ