Kết quả tra từ “久经”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
久经jiǔ jīng
久经: có kinh nghiệm lâu; trải qua nhiều lần
久经考验jiǔ jīng kǎo yàn
久经考验: được thử thách qua thời gian dài (thành ngữ); dày dặn kinh nghiệm