Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “举步”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
举步
jǔ bù

(văn học) tiến bước

Cụm từ
举步维艰
jǔ bù wéi jiān

tiến bước một cách khó khăn (thành ngữ)

Thành ngữ