Kết quả tra từ “举步”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
举步jǔ bù
举步: (văn học) tiến bước
举步维艰jǔ bù wéi jiān
举步维艰: tiến bước một cách khó khăn (thành ngữ)