Kết quả tra từ “主播”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
主播zhǔ bō
主播: người dẫn tin tức; dẫn chương trình; phát trực tuyến (Internet)
新闻主播xīn wén zhǔ bō
新闻主播: phát thanh viên; thông tín viên