Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “主导”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
主导zhǔ dǎo

主导: dẫn dắt; vượt trội; thịnh hành; lãnh đạo; hướng dẫn; chi phối

Cụm từ
主导权zhǔ dǎo quán

主导权: vai trò lãnh đạo

Cụm từ
主导性zhǔ dǎo xìng

主导性: khả năng lãnh đạo

Cụm từ