Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
主导主導

zhǔ dǎo

主导 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 主导 trong tiếng Việt

dẫn dắt; vượt trội; thịnh hành; lãnh đạo; hướng dẫn; chi phối

Tra từ liên quan