主导主導 zhǔ dǎo 主导 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 主导 trong tiếng Việt dẫn dắt; vượt trội; thịnh hành; lãnh đạo; hướng dẫn; chi phối 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan