Kết quả tra từ “主宰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
主宰zhǔ zǎi
主宰: thống trị; chi phối; điều khiển; làm chủ
主宰者zhǔ zǎi zhě
主宰者: người cai trị