Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
主宰

zhǔ zǎi

主宰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 主宰 trong tiếng Việt

thống trị; chi phối; điều khiển; làm chủ

Tra từ liên quan