Kết quả tra từ “为时”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
为时wéi shí
为时: về mặt thời gian; liên quan đến thời gian
为时过早wéi shí guò zǎo
为时过早: quá sớm; chưa đúng lúc
为时未晚wéi shí wèi wǎn
为时未晚: không quá muộn (thành ngữ)
为时已晚wéi shí yǐ wǎn
为时已晚: đã quá muộn
为时不晚wéi shí bù wǎn
为时不晚: không quá muộn (thành ngữ)