Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “丹霞”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
丹霞Dān xiá

丹霞: Núi Danxia ở Thiệu Quan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông; địa mạo Đan Hà (cát kết và cuội kết đỏ)

Cụm từ
丹霞山Dān xiá Shān

丹霞山: Núi Danxia ở Thiệu Quan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông

Cụm từ
丹霞地貌Dān xiá dì mào

丹霞地貌: địa mạo Đan Hà (cát kết và cuội kết đỏ)

Cụm từ