Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “临阵”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
临阵lín zhèn

临阵: ngay trước trận chiến; tiến đến tiền tuyến

Cụm từ
临阵退缩lín zhèn tuì suō

临阵退缩: chùn bước khi sắp chiến đấu (thành ngữ); mất tinh thần

Thành ngữ
临阵脱逃lín zhèn tuō táo

临阵脱逃: xem 臨陣退縮|临阵退缩[lin2 zhen4 tui4 suo1]

Cụm từ
临阵磨枪lín zhèn mó qiāng

临阵磨枪: ngh. mài giáo ngay trước khi ra trận (thành ngữ); bóng. chỉ chuẩn bị vào phút cuối

Thành ngữ