Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临阵磨枪臨陣磨槍

lín zhèn mó qiāng

临阵磨枪 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临阵磨枪 trong tiếng Việt

ngh. mài giáo ngay trước khi ra trận (thành ngữ); bóng. chỉ chuẩn bị vào phút cuối

Tra từ liên quan