临阵磨枪臨陣磨槍
临阵磨枪 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 临阵磨枪 trong tiếng Việt
ngh. mài giáo ngay trước khi ra trận (thành ngữ); bóng. chỉ chuẩn bị vào phút cuối
ngh. mài giáo ngay trước khi ra trận (thành ngữ); bóng. chỉ chuẩn bị vào phút cuối