Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “临终”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
临终lín zhōng

临终: cận kề cái chết; một chân trong mộ

Cụm từ
临终关怀lín zhōng guān huái

临终关怀: chăm sóc cuối đời; chăm sóc hospice; chăm sóc giảm nhẹ

Cụm từ