Kết quả tra từ “临终”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
临终lín zhōng
临终: cận kề cái chết; một chân trong mộ
临终关怀lín zhōng guān huái
临终关怀: chăm sóc cuối đời; chăm sóc hospice; chăm sóc giảm nhẹ