Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临终关怀臨終關懷

lín zhōng guān huái

临终关怀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临终关怀 trong tiếng Việt

chăm sóc cuối đời; chăm sóc hospice; chăm sóc giảm nhẹ

Tra từ liên quan