Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临终臨終

lín zhōng

临终 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临终 trong tiếng Việt

  1. cận kề cái chết
  2. một chân trong mộ
Tra từ liên quan