Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “临床”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
临床lín chuáng

临床: lâm sàng

Cụm từ
临床特征lín chuáng tè zhēng

临床特征: đặc điểm lâm sàng; dấu hiệu chẩn đoán

Cụm từ
临床死亡lín chuáng sǐ wáng

临床死亡: chết lâm sàng

Cụm từ