Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “丰富”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
丰富fēng fù

丰富: làm phong phú; giàu có; phong phú; dồi dào

Cụm từ
丰富多彩fēng fù duō cǎi

丰富多彩: rực rỡ sắc màu

Cụm từ
经验丰富jīng yàn fēng fù

经验丰富: kinh nghiệm phong phú; có nhiều kinh nghiệm

Cụm từ