Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丰富豐富

fēng fù

丰富 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丰富 trong tiếng Việt

làm phong phú; giàu có; phong phú; dồi dào

Tra từ liên quan