Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “中盘”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
中盘zhōng pán

中盘: trung cuộc (trong cờ vây hoặc cờ vua); (giao dịch cổ phiếu) giữa phiên; (viết tắt của 中盤商|中盘商[zhong1 pan2 shang1]) nhà phân phối; bán sỉ; trung…

Viết tắt
中盘股zhōng pán gǔ

中盘股: (giao dịch cổ phiếu) vốn hoá trung bình

Cụm từ
中盘商zhōng pán shāng

中盘商: nhà phân phối; bán sỉ; trung gian

Cụm từ