Kết quả cho “中盘”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trung cuộc (trong cờ vây hoặc cờ vua); (giao dịch cổ phiếu) giữa phiên; (viết tắt của 中盤商|中盘商[zhong1 pan2 shang1]) nhà phân phối; bán sỉ; trung gian
nhà phân phối; bán sỉ; trung gian
(giao dịch cổ phiếu) vốn hoá trung bình