Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中盘股中盤股

zhōng pán gǔ

中盘股 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中盘股 trong tiếng Việt

(giao dịch cổ phiếu) vốn hoá trung bình

Tra từ liên quan