Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “中的”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
中的zhòng dì

中的: bắn trúng mục tiêu; (nghĩa bóng) nói trúng phóc

Cụm từ
一语中的yī yǔ zhòng dì

一语中的: (thành ngữ) nói trúng phóc; nói điều gì đó rất chính xác

Thành ngữ
一矢中的yī shǐ zhòng dì

一矢中的: bắn trúng mục tiêu chỉ với một phát; nói điều gì đó rất chính xác (thành ngữ)

Thành ngữ