Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “中枢”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
中枢zhōng shū

中枢: trung tâm; đầu mối; hệ thống quản lý trung ương

Cụm từ
中枢神经系统zhōng shū shén jīng xì tǒng

中枢神经系统: hệ thần kinh trung ương, CNS

Cụm từ