Kết quả tra từ “中国海”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中国海Zhōng guó Hǎi
中国海: các biển Trung Quốc (các biển ở phía tây Thái Bình Dương, xung quanh Trung Quốc: biển Bột Hải, biển Hoàng Hải, biển Hoa Đông, biển Đông)
中国海洋石油总公司Zhōng guó Hǎi yáng Shí yóu Zǒng gōng sī
中国海洋石油总公司: Tập đoàn Dầu khí Hải dương Trung Quốc (CNOOC)
中国海事局Zhōng guó hǎi shì jú
中国海事局: Cục An toàn Hàng hải Trung Quốc
东中国海Dōng Zhōng guó Hǎi
东中国海: biển Hoa Đông