Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “中共”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

7 từ sẵn sàng
中共
Zhōng Gòng

viết tắt của 中國共產黨|中国共产党[Zhong1 guo2 Gong4 chan3 dang3], Đảng Cộng sản Trung Quốc

Viết tắt
中共中央
Zhōng Gòng Zhōng yāng

Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, viết tắt của 中國共產黨中央委員會|中国共产党中央委员会[Zhong1 guo2 Gong4 chan3 dang3 Zhong1 yang1 Wei3 yuan2 hui4]

Viết tắt
中共九大
zhōng gòng jiǔ dà

Đại hội lần thứ 9 của Đảng Cộng sản Trung Quốc năm 1969

Cụm từ
中共中央办公厅
Zhōng Gòng Zhōng yāng Bàn gōng tīng

Văn phòng Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, chịu trách nhiệm về các vấn đề kỹ thuật và hậu cần liên quan đến Trung ương Đảng; viết tắt 中辦|中办[Zhong1 Ban4]

Viết tắt
中共中央宣传部
Zhōng gòng Zhōng yāng Xuān chuán bù

Ban Tuyên truyền Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc

Cụm từ
中共中央组织部
Zhōng Gòng Zhōng yāng Zǔ zhī bù

Ban Tổ chức Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, giám sát việc bổ nhiệm đảng viên vào các vị trí chính thức trên toàn Trung Quốc; viết tắt 中組部|中组部[Zhong1 zu3 bu4]

Viết tắt
中共中央纪委监察部
zhōng gòng zhōng yāng jì wěi jiān chá bù

ủy ban kỷ luật đảng

Cụm từ