Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “丫子”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
丫子yā zi

丫子: xem 腳丫子|脚丫子[jiao3 ya1 zi5]

Cụm từ
脚丫子jiǎo yā zi

脚丫子: (khẩu ngữ) bàn chân

Khẩu ngữ
撒丫子sā yā zi

撒丫子: (tiếng địa phương) chuồn đi; vội vã bỏ chạy; chạy biến; mau chóng rời đi

Cụm từ