Kết quả tra từ “丫子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丫子yā zi
丫子: xem 腳丫子|脚丫子[jiao3 ya1 zi5]
脚丫子jiǎo yā zi
脚丫子: (khẩu ngữ) bàn chân
撒丫子sā yā zi
撒丫子: (tiếng địa phương) chuồn đi; vội vã bỏ chạy; chạy biến; mau chóng rời đi