Kết quả tra từ “个中”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
个中gè zhōng
个中: trong đó; trong này
个中人gè zhōng rén
个中人: người biết chuyện
两个中国liǎng gè zhōng guó
两个中国: hai Trung Quốc (chính sách)
一个中国政策yī gè Zhōng guó zhèng cè
一个中国政策: chính sách một Trung Quốc