Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “丧气”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
丧气sàng qi

丧气: kém may mắn

Cụm từ
丧气鬼sàng qì guǐ

丧气鬼: người u sầu; người cáu kỉnh và khó chịu

Cụm từ
丧气话sàng qì huà

丧气话: lời nói làm nhụt chí

Cụm từ
灰心丧气huī xīn sàng qì

灰心丧气: chán nản; mất hết hy vọng; tuyệt vọng

Cụm từ
垂头丧气chuí tóu sàng qì

垂头丧气: cúi đầu ủ rũ (thành ngữ); chán nản; mất tinh thần

Thành ngữ