Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
垂头丧气垂頭喪氣

chuí tóu sàng qì

垂头丧气 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垂头丧气 trong tiếng Việt

cúi đầu ủ rũ (thành ngữ); chán nản; mất tinh thần

Tra từ liên quan