垂头丧气垂頭喪氣 chuí tóu sàng qì 垂头丧气 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 垂头丧气 trong tiếng Việt cúi đầu ủ rũ (thành ngữ); chán nản; mất tinh thần 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan