Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “严格”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
严格yán gé

严格: nghiêm ngặt; khắt khe; chặt chẽ; nghiêm túc

Cụm từ
严格隔离yán gé gé lí

严格隔离: cách ly nghiêm ngặt

Cụm từ
严格来讲yán gé lái jiǎng

严格来讲: nghiêm khắc mà nói

Cụm từ
严格来说yán gé lái shuō

严格来说: nghiêm túc mà nói

Cụm từ