Kết quả tra từ “严格”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
严格yán gé
严格: nghiêm ngặt; khắt khe; chặt chẽ; nghiêm túc
严格隔离yán gé gé lí
严格隔离: cách ly nghiêm ngặt
严格来讲yán gé lái jiǎng
严格来讲: nghiêm khắc mà nói
严格来说yán gé lái shuō
严格来说: nghiêm túc mà nói