Kết quả tra từ “东部”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
东部dōng bù
东部: miền đông; phần phía đông
东部时间Dōng bù Shí jiān
东部时间: Giờ Tiêu chuẩn Miền Đông (EST)