Kết quả tra từ “东南西北”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
东南西北dōng nán xī běi
东南西北: đông, nam, tây và bắc; tất cả các hướng
东南西北中dōng nán xī běi zhōng
东南西北中: năm hướng 五方 đông, nam, tây, bắc và trung tâm