Kết quả tra từ “东京”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
东京Dōng jīng
东京: Tokyo, thủ đô của Nhật Bản; Tonkin (Bắc Việt Nam trong thời kỳ thuộc địa Pháp)
东京湾Dōng jīng Wān
东京湾: Vịnh Tokyo; tên gọi cũ của 北部灣|北部湾[Bei3 bu4 Wan1], Vịnh Bắc Bộ
东京帝国大学Dōng jīng Dì guó Dà xué
东京帝国大学: Đại học Đế quốc Tokyo (đổi tên thành Đại học Tokyo sau năm 1945)
东京大学Dōng jīng Dà xué
东京大学: Đại học Tokyo, Nhật Bản
东京塔Dōng jīng tǎ
东京塔: Tháp Tokyo