Kết quả tra từ “丙醇”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丙醇bǐng chún
丙醇: propanol; rượu propylic C3H7OH
异丙醇yì bǐng chún
异丙醇: isopropanol; cồn isopropyl C3H8O
二硫基丙醇èr liú jī bǐng chún
二硫基丙醇: dimercaprol