Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丙醇

bǐng chún

丙醇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丙醇 trong tiếng Việt

propanol; rượu propylic C3H7OH

Tra từ liên quan