Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “丘脑”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
丘脑qiū nǎo

丘脑: đồi não

Cụm từ
丘脑损伤qiū nǎo sǔn shāng

丘脑损伤: tổn thương đồi não

Cụm từ
下丘脑xià qiū nǎo

下丘脑: vùng dưới đồi (giải phẫu)

Cụm từ