Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下丘脑下丘腦

xià qiū nǎo

下丘脑 là gì?

下丘脑 [xià qiū nǎo] có nghĩa là vùng dưới đồi (giải phẫu).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下丘脑 trong tiếng Việt

vùng dưới đồi (giải phẫu)

Cách đọc và ghi nhớ 下丘脑

下丘脑 được đọc là xià qiū nǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vùng dưới đồi (giải phẫu)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan