Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “世间”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
世间shì jiān

世间: thế gian; trái đất

Cụm từ
阳世间yáng shì jiān

阳世间: thế giới người sống

Cụm từ
人世间rén shì jiān

人世间: cõi trần tục

Cụm từ