Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “世贸”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
世贸Shì mào

世贸: Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO); viết tắt của 世界貿易組織|世界贸易组织

Viết tắt
世贸组织Shì mào Zǔ zhī

世贸组织: WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới)

Cụm từ
世贸大厦Shì mào Dà shà

世贸大厦: Trung tâm Thương mại Thế giới

Cụm từ
世贸中心大楼Shì mào Zhōng xīn Dà lóu

世贸中心大楼: Trung tâm Thương mại Thế giới (tòa tháp đôi bị khủng bố phá hủy ngày 11-9)

Cụm từ