Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “世纪”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
世纪shì jì

世纪: thế kỷ; Lượng từ:個|个[ge4]

Cụm từ
世纪末年shì jì mò nián

世纪末年: những năm cuối của thế kỷ

Cụm từ
世纪末shì jì mò

世纪末: cuối thế kỷ

Cụm từ
创世纪chuàng shì jì

创世纪: thần thoại sáng thế

Cụm từ
二十世纪èr shí shì jì

二十世纪: thế kỷ 20

Cụm từ
二十一世纪èr shí yī shì jì

二十一世纪: thế kỷ 21

Cụm từ
中世纪zhōng shì jì

中世纪: thuộc thời trung cổ; Thời Trung Cổ

Cụm từ