Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “世界第一”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
世界第一shì jiè dì yī

世界第一: xếp hạng nhất thế giới; đầu tiên trên thế giới

Cụm từ
全世界第一quán shì jiè dì yī

全世界第一: đầu tiên trên thế giới

Cụm từ