Kết quả tra từ “世界第一”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
世界第一shì jiè dì yī
世界第一: xếp hạng nhất thế giới; đầu tiên trên thế giới
全世界第一quán shì jiè dì yī
全世界第一: đầu tiên trên thế giới