Kết quả tra từ “专属”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
专属zhuān shǔ
专属: thuộc về hoặc dành riêng cho; sở hữu độc quyền; riêng tư; cá nhân
专属经济区zhuān shǔ jīng jì qū
专属经济区: vùng đặc quyền kinh tế