Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “专属”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
专属zhuān shǔ

专属: thuộc về hoặc dành riêng cho; sở hữu độc quyền; riêng tư; cá nhân

Cụm từ
专属经济区zhuān shǔ jīng jì qū

专属经济区: vùng đặc quyền kinh tế

Cụm từ