Kết quả tra từ “专家”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
专家zhuān jiā
专家: chuyên gia; chuyên viên
专家评论zhuān jiā píng lùn
专家评论: bình luận chuyên gia
专家评价zhuān jiā píng jià
专家评价: đánh giá của chuyên gia
专家系统zhuān jiā xì tǒng
专家系统: hệ thống chuyên gia
医学专家yī xué zhuān jiā
医学专家: chuyên gia y khoa; chuyên viên y khoa
二奶专家èr nǎi zhuān jiā
二奶专家: "chuyên gia đánh thuê", người được cho là chuyên gia độc lập nhưng nhận tiền để đưa ra bình luận có lợi cho một thực thể nào đó