Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不起眼”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不起眼bù qǐ yǎn

不起眼: không đáng chú ý; không có gì đặc biệt

Cụm từ
不起眼儿bù qǐ yǎn r

不起眼儿: biến thể nhĩ hóa của 不起眼[bu4 qi3 yan3]

Cụm từ