Kết quả tra từ “不起眼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不起眼bù qǐ yǎn
不起眼: không đáng chú ý; không có gì đặc biệt
不起眼儿bù qǐ yǎn r
不起眼儿: biến thể nhĩ hóa của 不起眼[bu4 qi3 yan3]