Kết quả tra từ “不讳”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不讳bù huì
不讳: không che giấu gì; qua đời; mất
直言不讳zhí yán bù huì
直言不讳: nói thẳng thắn (thành ngữ); không quanh co
供认不讳gòng rèn - bù huì
供认不讳: thú nhận toàn bộ; nhận tội