Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不觉”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不觉bù jué

不觉: một cách vô thức

Cụm từ
神不知鬼不觉shén bù zhī guǐ bù jué

神不知鬼不觉: tuyệt mật; kín đáo

Cụm từ
浑然不觉hún rán bù jué

浑然不觉: hoàn toàn không nhận ra

Cụm từ
人不知鬼不觉rén bù zhī guǐ bù jué

人不知鬼不觉: một cách tuyệt đối bí mật

Cụm từ
不知不觉bù zhī bù jué

不知不觉: một cách vô thức; không hay biết

Cụm từ